L11038-11 của HAMAMATSU là mô-đun laser bán dẫn có độ chính xác cao, độ nhiễu thấp, chủ yếu được sử dụng trong đo lường quang học, hình ảnh y sinh, cảm biến công nghiệp và các lĩnh vực khác. Các tính năng cốt lõi của nó là độ ổn định cao, độ rộng đường hẹp và độ nhiễu thấp, phù hợp với các tình huống ứng dụng có yêu cầu cao về chất lượng nguồn sáng.
1. Chức năng và tác dụng cốt lõi
(1) Chức năng chính
Đầu ra laser có độ ổn định cao: bước sóng ổn định, thích hợp cho phép đo quang học chính xác.
Thiết kế ít tiếng ồn: giảm nhiễu tín hiệu và cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR).
Độ rộng vạch hẹp (chế độ dọc đơn): phù hợp cho các ứng dụng như phân tích quang phổ và giao thoa kế.
Chức năng điều chế: hỗ trợ điều chế analog/digital (tùy chọn), phù hợp với chế độ hoạt động xung hoặc liên tục.
(2) Ứng dụng điển hình
Đo quang học (giao thoa kế laser, phân tích quang phổ)
Y sinh học (máy đo lưu lượng tế bào, kính hiển vi cộng hưởng)
Cảm biến công nghiệp (đo khoảng cách bằng laser, phát hiện khuyết tật bề mặt)
Nghiên cứu khoa học (quang học lượng tử, thí nghiệm nguyên tử lạnh)
2. Thông số kỹ thuật chính
Thông số kỹ thuật L11038-11
Loại laser Laser bán dẫn (LD)
Bước sóng Tùy chọn theo model (như 405nm, 635nm, 785nm, v.v.)
Công suất đầu ra Vài mW~100mW (có thể điều chỉnh)
Độ rộng đường truyền <1MHz (độ rộng đường truyền hẹp, chế độ dọc đơn)
Mức độ tiếng ồn Rất thấp (tiếng ồn RMS <0,5%)
Băng thông điều chế Lên đến mức MHz (hỗ trợ điều chế TTL/analog)
Chế độ làm việc CW (liên tục) / xung (tùy chọn)
Điện áp nguồn 5V DC hoặc 12V DC (tùy theo model)
Giao diện Giao diện sợi quang SMA / đầu ra không gian trống
3. Ưu điểm kỹ thuật
(1) Độ ổn định bước sóng cao
Áp dụng công nghệ kiểm soát nhiệt độ (TEC) đảm bảo độ trôi bước sóng ở mức tối thiểu, phù hợp cho các thí nghiệm quang học có độ chính xác cao.
(2) Tiếng ồn thấp và tỷ lệ tín hiệu trên tiếng ồn cao
Thiết kế mạch được tối ưu hóa giúp giảm thiểu sự dao động dòng điện, phù hợp để phát hiện tín hiệu yếu (như kích thích huỳnh quang).
(3) Độ rộng đường hẹp (chế độ dọc đơn)
Thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tính thống nhất cao như giao thoa kế và quang phổ Raman.
(4) Chức năng điều chế linh hoạt
Hỗ trợ điều chế ngoài (tín hiệu TTL/analog), có thể thích ứng với các nhu cầu thử nghiệm khác nhau.
4. So sánh lợi thế cạnh tranh
Tính năng HAMAMATSU L11038-11 Laser bán dẫn thông thường
Độ ổn định bước sóng ±0,01nm (tối ưu hóa kiểm soát nhiệt độ) ±0,1nm (không kiểm soát nhiệt độ)
Mức độ tiếng ồn <0,5% RMS 1%~5% RMS
Độ rộng vạch <1MHz (chế độ dọc đơn) Chế độ dọc đa (phổ rộng)
Các lĩnh vực ứng dụng Đo quang học có độ chính xác cao, y sinh học Chỉ thị laser chung, cảm biến đơn giản
5. Ngành công nghiệp áp dụng
Y sinh học (đo lưu lượng tế bào, giải trình tự DNA)
Phát hiện công nghiệp (đo khoảng cách bằng laser, phân tích hình thái bề mặt)
Thí nghiệm nghiên cứu khoa học (vật lý nguyên tử lạnh, quang học lượng tử)
Thiết bị quang học (giao thoa kế, quang phổ kế)
6. Tóm tắt
Giá trị cốt lõi của HAMAMATSU L11038-11:
Độ ổn định cao + độ rộng vạch hẹp, thích hợp cho phép đo quang học chính xác.
Thiết kế ít tiếng ồn, cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR).
Tối ưu hóa kiểm soát nhiệt độ, giảm thiểu độ trôi bước sóng.
Hỗ trợ điều chế bên ngoài, thích ứng với nhiều nhu cầu thử nghiệm khác nhau