Dòng IPG YLR-U2 là laser sợi quang sóng liên tục (CW) công suất cao do IPG Photonics ra mắt. Được tối ưu hóa cho cắt công nghiệp, hàn, ốp, in 3D và các ứng dụng khác. Có đặc điểm là chất lượng chùm tia cực cao, độ ổn định cao và điều khiển thông minh.
1. Chức năng và tác dụng cốt lõi
(1) Chức năng chính
Công suất đầu ra laser liên tục cao (tùy chọn 500W~20kW), phù hợp để cắt tấm dày, hàn nóng chảy sâu, xử lý bề mặt, v.v.
Chế độ chùm tia có thể điều chỉnh (chế độ đơn/đa chế độ) để đáp ứng các yêu cầu xử lý khác nhau:
Chế độ đơn (SM): M²≤1.1, phù hợp cho gia công vi mô chính xác (như hàn linh kiện điện tử).
Đa chế độ (MM): M²≤1,5, thích hợp cho cắt tốc độ cao và hàn nặng.
Được tối ưu hóa cho vật liệu chống phản xạ cao, thích hợp để gia công các kim loại có độ phản xạ cao như đồng, nhôm và vàng.
(2) Ứng dụng điển hình
Cắt kim loại (thép cacbon, thép không gỉ, hợp kim nhôm)
Hàn nóng chảy sâu (pin ô tô, linh kiện hàng không vũ trụ)
Phủ laser và in 3D (sửa chữa lớp chống mài mòn, sản xuất phụ gia kim loại)
Gia công vi mô chính xác (thiết bị y tế, khoan linh kiện điện tử)
2. Thông số kỹ thuật chính
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn YLR-U2
Dải công suất 500W ~ 20kW (có thể tùy chỉnh công suất cao hơn)
Bước sóng 1070nm (tiêu chuẩn gần hồng ngoại)
Chất lượng chùm tia (M²) ≤1.1 (chế độ đơn) / ≤1.5 (chế độ đa)
Đường kính lõi sợi 50μm (chế độ đơn) / 100~300μm (chế độ đa)
Tần số điều chế 0~50kHz (điều khiển PWM/analog)
Phương pháp làm mát Làm mát bằng nước (yêu cầu máy làm lạnh phù hợp)
Giao diện truyền thông RS485, Ethernet, Profibus (hỗ trợ Công nghiệp 4.0)
Mức độ bảo vệ IP54 (chống bụi và chống nước bắn vào)
Hiệu suất quang điện >40% (dẫn đầu ngành)
Tuổi thọ >100.000 giờ
3. Ưu điểm kỹ thuật
(1) Chất lượng chùm tia cực cao
Chế độ đơn (M²≤1.1) Thích hợp cho gia công siêu mịn (như hàn vi mô, khoan chính xác).
Đa chế độ (M²≤1.5) Thích hợp cho cắt tốc độ cao và hàn tấm dày.
(2) Hiệu suất quang điện cao (>40%)
So với laser truyền thống (như laser CO₂), nó tiết kiệm hơn 30% năng lượng và giảm chi phí vận hành.
(3) Hệ thống điều khiển thông minh
Hỗ trợ Ethernet, Profibus, RS485 và có thể tích hợp với các dây chuyền sản xuất tự động (như cánh tay robot, hệ thống CNC).
Giám sát nguồn điện theo thời gian thực + tự chẩn đoán lỗi để đảm bảo tính ổn định của quá trình xử lý.
(4) Khả năng chống lại vật liệu phản xạ cao
Tối ưu hóa thiết kế quang học để giảm thiểu nguy cơ hư hỏng do ánh sáng phản xạ khi xử lý các vật liệu có độ phản chiếu cao như đồng, nhôm và vàng.
4. So sánh lợi thế cạnh tranh
Tính năng IPG YLR-U2 Series Laser sợi quang thông thường
Chất lượng chùm tia M²≤1.1 (chế độ đơn) M²≤1.5 (thường là chế độ đa)
Hiệu suất quang điện >40% Thường là 30%~35%
Điều khiển thông minh Hỗ trợ bus công nghiệp (Ethernet/Profibus) Chỉ điều khiển RS232/analog
Vật liệu áp dụng Tối ưu hóa kim loại phản xạ cao (đồng, nhôm) Kim loại thông thường là chính
5. Ngành công nghiệp áp dụng
Sản xuất ô tô (hàn thân xe, gia công cực ắc quy)
Hàng không vũ trụ (cắt hợp kim titan, sửa chữa linh kiện động cơ)
Ngành công nghiệp năng lượng (vỏ bọc thiết bị điện gió, hàn ống dẫn dầu)
Điện tử 3C (hàn chính xác, cắt FPC)
6. Tóm tắt
Giá trị cốt lõi của dòng sản phẩm IPG YLR-U2:
Công suất cực cao (500W~20kW) + chế độ đơn/đa tùy chọn, đáp ứng các nhu cầu xử lý khác nhau.
Chất lượng chùm tia hàng đầu trong ngành (M²≤1.1), phù hợp cho gia công chính xác.
Điều khiển thông minh + hiệu suất quang điện cao (>40%), giảm chi phí vận hành.
Tối ưu hóa chống phản xạ cao, hàn đồng và nhôm ổn định hơn.